Tổng quan ctcp xi măng bỉm sơn

     
Tham Chiếu 7.70
Mở Cửa 7.80
TN/CN 7.60 / 7.80
Khối Lượng 43,800
KLTB 13 tuần 595,337
KLTB 10 ngày 355,495
CN 52 tuần 27.3
TN 52 tuần 12.7

EPS 0.93 ngàn
PE 14.8 lần
Vốn thị trường 1,700.3 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 123.21 triệu
Giá sổ sách 18.2 ngàn
ROE 5.1%
Beta 2.50
EPS 4 quý trước 1,020

So sánh

BCCBHCBTDDCTPX1
Giá Thị Trường0.00 0 0%0.00 0 0%0.00 0 -3.0%0.00 0 0%0.00 0 0%
EPS/PE0.00k / 14.660.00k / 0.000.01k / 0.00-0.00k / -14.20-0.00k / -17.36
Giá Sổ Sách0.02 ngàn-0.02 ngàn0.04 ngàn-0.01 ngàn0.01 ngàn
KLGD vừa phải 13 tuần502,8008278,2506,2090
Khối lượng đang lưu hành123,209,8124,500,0006,414,10027,223,64720,000,000
Tổng Vốn Thị Trường0 tỷ VND0 tỷ VND0 tỷ VND0 tỷ VND0 tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu7,018,775 (5.7%)0 (0%)0 (0%)0 (0%)0 (0%)
Tổng lệch giá 4 qúy gần nhất4,399 tỷ VND14 tỷ VND1,202 tỷ VND462 tỷ VND892 tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy ngay sát nhất114 tỷ VND1 tỷ VND33 tỷ VND-5 tỷ VND-12 tỷ VND
Vốn công ty sở hữu2,248 tỷ VND-78 tỷ VND278 tỷ VND-199 tỷ VND151 tỷ VND
Tổng Nợ1,968 tỷ VND124 tỷ VND550 tỷ VND961 tỷ VND1,079 tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN4,215 tỷ VND45 tỷ VND828 tỷ VND763 tỷ VND1,230 tỷ VND
Tiền mặt23 tỷ VND0 tỷ VND45 tỷ VND13 tỷ VND10 tỷ VND
ROA / ROE270% / 507118% / -68393% / 1,169-68% / 261-94% / -765
Nợ đề nghị trả/Tổng mối cung cấp vốn47%272%66%126%88%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3%4%3%-1%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng lợi nhuận trung bình 5 năm1.60%0.50%1.80%140.30%11.50%
Tỉ lệ tăng trưởng lợi tức đầu tư trung bình 5 năm35.10%-51.30%-17.80%-88.80%-124.50%
Tỉ lệ tăng Giá thanh toán giao dịch cổ phiếu vừa đủ 5 năm-38%-100%-100%-10%-8.30%
Đầu bốn HIỆU QUẢ
Đầu bốn GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ
*
*
*
*
*


Chuyên mục: Tài chính