Mới nhất hôm nay

     
Ngoại tệ Mua vào Bán ra Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 22.691 7 22.881 11 22.711 7 Đô la Mỹ
*
eur
26.577 90 27.098 95 26.677 90 triệu Euro
*
gbp
30.974 167 31.699 181 31.074 167 Bảng Anh
*
jpy
204,47 0,34 209,62 0,38 205,47 0,34 Yên Nhật
*
chf
0 0 25.404 153 0 0 Franc Thụthầy thuốc
*
aud
16.363 172 16.874 174 16.463 172 Đô la Australia
*
sgd
16.625 88 17.145 97 16.725 88 Đô la Singapore
*
cad
17.662 98 18.426 101 17.712 98 Đô la Canadomain authority
*
thb
0 0 7trăng tròn 2 0 0 Bạt Đất Nước Thái Lan
usd-510đôi mươi 22.671 7 22.881 11 22.711 7 Đô la Mỹ Đồng 5,10,trăng tròn
usd-12 22.671 7 22.881 11 22.711 7 Đô la Mỹ Đồng 1,2
*
cny
0 0 3.674 9 0 0 Nhân dân tệ
*
krw
0 0 20,59 0,09 0 0 Won Nước Hàn

Đơn vị tính : VNĐ


Thông tin Tỷ giá Ngân hàng Phương Đông được cập nhật 1 tiếng 1 lần, dữ liệu có thể khác so với thời điểm hiện tại, quý độc giả vui lòng liên hệ tận địa điểm để biết chính xác giá hiện tại.


Chuyên mục: Tài chính