Vietcom tỷ giá

     

Bảng tỷ giá chỉ nước ngoài tệ ngân hàng Vietcomngân hàng được update bắt đầu nhất tại Hội Snghỉ ngơi Chính

Tra cứu thêm lịch sử dân tộc tỷ giá Vietcombank tại phía trên.


Mã nước ngoài tệ Tên nước ngoài tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
*
EUR
*
*
*
SGD
*
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
*
SAR
*
SEK
*

Chuyên mục: Tài chính
ĐÔ LA MỸ 22,680 22,710 22,910
ĐÔ LA ÚC 16,313 55 16,477 57 16,994 58
ĐÔ CANADA 17,769.42 1.42 17,948.9 1.44 18,511.8 1.48
EURO 26,088.7 26,352.22 27,446.41
ĐÔ SINGAPORE 16,377.07 7.24 16,542.5 7.31 17,061.28 7.54
RINGGIT MÃ LAY - 5,335.44 3.15 5,448 3.21
KRONE ĐAN MẠCH - 3,534.91 0.44 3,667.72 0.47
ĐÔ HONGKONG 2,857.82 0.19 2,886.69 0.18 2,977.22 0.19
RUPI ẤN ĐỘ - 306.21 0.08 318.23 0.09
WON HÀN QUỐC 16.97 0.02 18.85 0.01 20.66 0.02
KUWAITI DINAR - 75,722.1 78,694.4
KRONE NA UY - 2,526.76 2.66 2,632.2 2.77
SAUDI RIAL - 6,067.54 6,305.71
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,574.27 0.41 2,681.7 0.43